呼出的惡臭

hô xuất đích ác xú

Hán Việt: hô xuất đích ác xú

Tổng quan

(y học) hơi thở thối; chứng thối mồm

Cấu tạo: (hô) + (xuất) + (đích) + (ác) + (xú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) hơi thở thối; chứng thối mồm