呼叫指示碼

hô khiếu chỉ kì mã

Hán Việt: hô khiếu chỉ kì mã

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (khiếu) + (chỉ) + (kì) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呼叫指示碼 ūjiào zhǐshì-mǎ n. <comp.> call-direction code