呼吸描记器

hô hấp miêu kí khí

Hán Việt: hô hấp miêu kí khí

Tổng quan

máy ghi hoạt động phổi máy soi phổi

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo hô hấp
  • Tần suất từ máy ghi hoạt động phổi máy soi phổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi atmograph

Eng

  • Tần suất từ atmograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸困难的 · 呼吸描记图 · 呼吸调节器 · 呼吸相通 · 呼吸作用 · 呼吸停止 · 呼吸困难 · 呼吸困難