呼吸調節器
hô hấp điều tiết khí
Hán Việt: hô hấp điều tiết khí · Pinyin: hū xī tiáo jié qì
Tổng quan
bộ điều chỉnh (lặn)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ điều chỉnh (lặn)
Eng
- CC-CEDICT regulator (diving)
- Cihui regulator (diving)