呼吸调节器

hū xī tiáo jié qìhô hấp điều tiết khí

Hán Việt: hô hấp điều tiết khí · Pinyin: hū xī tiáo jié qì

Tổng quan

bộ điều chỉnh (lặn)

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ điều chỉnh hô hấp
  • Tần suất từ bộ điều chỉnh (lặn)

Eng

  • Cihui regulator (diving)
  • Tần suất từ regulator (diving)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸困难的 · 呼吸描记器 · 呼吸描记图 · 呼吸相通 · 呼吸作用 · 呼吸停止 · 呼吸困难 · 呼吸困難