呼氣描記器 hô khí miêu kí khí Hán Việt: hô khí miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 氣 (khí) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việthô khí miêu kí khíCấu tạo呼 + 氣 + 描 + 記 + 器 · hô + khí + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: hô + khí + miêu + kí + khí Nghĩa EngCihui expirograph