呼麼喝六 hô ma hát lục Hán Việt: hô ma hát lục Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 麼 (ma) + 喝 (hát) + 六 (lục)Hán Việthô ma hát lụcCấu tạo呼 + 麼 + 喝 + 六 · hô + ma + hát + lục nghĩa thành phần: hô + ma + hát + lục Từ liên quan Từ đồng nghĩa呼卢喝雉