命令行界面
mệnh lệnh hành giới diện
Hán Việt: mệnh lệnh hành giới diện · Pinyin: mìng lìng xíng jiè miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 行 (hành) + 界 (giới) + 面 (diện)
Hán Việt: mệnh lệnh hành giới diện · Pinyin: mìng lìng xíng jiè miàn
Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 行 (hành) + 界 (giới) + 面 (diện)