命運的打擊 mìng yùn de dǎ jī · mệnh vận đích đả kích Hán Việt: mệnh vận đích đả kích · Pinyin: mìng yùn de dǎ jī Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 的 (đích) + 打 (đả) + 擊 (kích)Pinyinmìng yùn de dǎ jīHán Việtmệnh vận đích đả kíchCấu tạo命 + 運 + 的 + 打 + 擊 · mệnh + vận + đích + đả + kích nghĩa thành phần: mệnh + vận + đích + đả + kích