咂摸滋味兒 táp mạc tư vị nhi Hán Việt: táp mạc tư vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 摸 (mạc) + 滋 (tư) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việttáp mạc tư vị nhiCấu tạo咂 + 摸 + 滋 + 味 + 兒 · táp + mạc + tư + vị + nhi nghĩa thành phần: táp + mạc + tư + vị + nhi Nghĩa EngCihui 咂摸滋味兒 āmo zīwèir v.o. <coll.> 1. savor; get the hang of 2. turn over in the mind; consider