咈哧 Tổng quan Cấu tạo: 咈 (phất) + 哧Cấu tạo咈 + 哧 Từ liên quan Gần nghĩa咈意 · 哧溜 · 哧1. · 哧2. · 哧溜溜 · 哧哧地笑 · 咈咈 · 咈心