哧溜溜

chī liū liūXÍCH LỰU LỰU

Hán Việt: XÍCH LỰU LỰU · Pinyin: chī liū liū

Tổng quan

xem 哧溜[chī liū]

Cấu tạo: 哧 + 溜 + 溜

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trơn tru

Eng

  • Cihui see 哧溜

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜溜儿 · 溜溜兒 · 溜溜球 · 溜溜轉 · 溜溜转 · 哧溜 · 溜溜 · 溜溜去