和尚在鉢盂在
hòa thượng tại bát vu tại
Hán Việt: hòa thượng tại bát vu tại · Pinyin: hé shàng zài bō yú zài
Tổng quan
Cấu tạo: 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 在 (tại) + 鉢 (bát) + 盂 (vu) + 在 (tại)
Hán Việt: hòa thượng tại bát vu tại · Pinyin: hé shàng zài bō yú zài
Cấu tạo: 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 在 (tại) + 鉢 (bát) + 盂 (vu) + 在 (tại)