和平時一樣 hé píng shí yī yàng · hòa bình thì nhất dạng Hán Việt: hòa bình thì nhất dạng · Pinyin: hé píng shí yī yàng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 時 (thì) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Pinyinhé píng shí yī yàngHán Việthòa bình thì nhất dạngCấu tạo和 + 平 + 時 + 一 + 樣 · hòa + bình + thì + nhất + dạng nghĩa thành phần: hòa + bình + thì + nhất + dạng