和平的象徵
hòa bình đích tượng trưng
Hán Việt: hòa bình đích tượng trưng
Tổng quan
tẩu hoà bình (tẩu dài của người da đỏ Bắc mỹ, tượng trưng cho hoà bình), hút chung một tẩu; thân thiện giao hảo với nhau
Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 的 (đích) + 象 (tượng) + 徵 (trưng)
Nghĩa
Việt
- Cihui tẩu hoà bình (tẩu dài của người da đỏ Bắc mỹ, tượng trưng cho hoà bình), hút chung một tẩu; thân thiện giao hảo với nhau