和平紀念碑

hé píng jì niàn bēi hòa bình kỉ niệm bi

Hán Việt: hòa bình kỉ niệm bi · Pinyin: hé píng jì niàn bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bình) + (kỉ) + (niệm) + (bi)