和時間賽跑 hòa thì gian tái bào Hán Việt: hòa thì gian tái bào Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 時 (thì) + 間 (gian) + 賽 (tái) + 跑 (bào)Hán Việthòa thì gian tái bàoCấu tạo和 + 時 + 間 + 賽 + 跑 · hòa + thì + gian + tái + bào nghĩa thành phần: hòa + thì + gian + tái + bào Nghĩa EngCihui race against time