和某人共享 hòa mỗ nhân cộng hưởng Hán Việt: hòa mỗ nhân cộng hưởng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)Hán Việthòa mỗ nhân cộng hưởngCấu tạo和 + 某 + 人 + 共 + 享 · hòa + mỗ + nhân + cộng + hưởng nghĩa thành phần: hòa + mỗ + nhân + cộng + hưởng Nghĩa EngCihui participate with