和某人面熟 hòa mỗ nhân diện thục Hán Việt: hòa mỗ nhân diện thục Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 面 (diện) + 熟 (thục)Hán Việthòa mỗ nhân diện thụcCấu tạo和 + 某 + 人 + 面 + 熟 · hòa + mỗ + nhân + diện + thục nghĩa thành phần: hòa + mỗ + nhân + diện + thục Nghĩa EngCihui know sb by sight