和異性鬼混 hòa dị tính quỷ hỗn Hán Việt: hòa dị tính quỷ hỗn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 異 (dị) + 性 (tính) + 鬼 (quỷ) + 混 (hỗn)Hán Việthòa dị tính quỷ hỗnCấu tạo和 + 異 + 性 + 鬼 + 混 · hòa + dị + tính + quỷ + hỗn nghĩa thành phần: hòa + dị + tính + quỷ + hỗn Nghĩa EngCihui get the run around