和蒜汁香菇 hé suàn zhī xiāng gū · hòa toán trấp hương cô Hán Việt: hòa toán trấp hương cô · Pinyin: hé suàn zhī xiāng gū Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 蒜 (toán) + 汁 (trấp) + 香 (hương) + 菇 (cô)Pinyinhé suàn zhī xiāng gūHán Việthòa toán trấp hương côCấu tạo和 + 蒜 + 汁 + 香 + 菇 · hòa + toán + trấp + hương + cô nghĩa thành phần: hòa + toán + trấp + hương + cô