和藹可親者 hòa ái khả thân giả Hán Việt: hòa ái khả thân giả Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 藹 (ái) + 可 (khả) + 親 (thân) + 者 (giả)Hán Việthòa ái khả thân giảCấu tạo和 + 藹 + 可 + 親 + 者 · hòa + ái + khả + thân + giả nghĩa thành phần: hòa + ái + khả + thân + giả Nghĩa EngCihui no end of good fellow