和蟾蜍他靈 hòa thiềm thừ tha linh Hán Việt: hòa thiềm thừ tha linh Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 他 (tha) + 靈 (linh)Hán Việthòa thiềm thừ tha linhCấu tạo和 + 蟾 + 蜍 + 他 + 靈 · hòa + thiềm + thừ + tha + linh nghĩa thành phần: hòa + thiềm + thừ + tha + linh Nghĩa EngCihui gamabufotalin