和諧式客機 hé xié shì kè jī · hòa hài thức khách ki Hán Việt: hòa hài thức khách ki · Pinyin: hé xié shì kè jī Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 式 (thức) + 客 (khách) + 機 (ki)Pinyinhé xié shì kè jīHán Việthòa hài thức khách kiCấu tạo和 + 諧 + 式 + 客 + 機 · hòa + hài + thức + khách + ki nghĩa thành phần: hòa + hài + thức + khách + ki