咔什米爾的 Tổng quan người dân Casơmia, ngôn ngữ ấn của Casơmia Cấu tạo: 咔 + 什 (thập) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 的 (đích)Cấu tạo咔 + 什 + 米 + 爾 + 的 Nghĩa ViệtCihui người dân Casơmia, ngôn ngữ ấn của Casơmia