咕啾在一塊 cô thu tại nhất khối Hán Việt: cô thu tại nhất khối Tổng quan Cấu tạo: 咕 (cô) + 啾 (thu) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 塊 (khối)Hán Việtcô thu tại nhất khốiCấu tạo咕 + 啾 + 在 + 一 + 塊 · cô + thu + tại + nhất + khối nghĩa thành phần: cô + thu + tại + nhất + khối Nghĩa EngCihui 咕啾在一塊 ūjiu zài yīkuài v.p. <topo.> huddle together