咖啡室

kā fēi shìgià phê thất

Hán Việt: già phê thất · Pinyin: kā fēi shì

Tổng quan

quán cà phê

Cấu tạo: 咖 (già) + 啡 (phê) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quán cà phê
  • Tần suất từ cà phê; quán cà phê
  • Biên soạn p.w. café; coffee house M:¹jiā

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coffee room

Eng

  • Cihui coffee shop
  • Tần suất từ p.w. café; coffee house M:¹jiā

Đức

  • Handedict Cafe

Từ liên quan

Gần nghĩa

咖啡厅 · 咖啡因 · 咖啡壶 · 咖啡屋 · 咖啡师 · 咖啡店 · 咖啡机 · 咖啡杯