咖啡消費量 kā fēi xiāo fèi liàng · già phê tiêu phí lượng Hán Việt: già phê tiêu phí lượng · Pinyin: kā fēi xiāo fèi liàng Tổng quan Cấu tạo: 咖 (già) + 啡 (phê) + 消 (tiêu) + 費 (phí) + 量 (lượng)Pinyinkā fēi xiāo fèi liàngHán Việtgià phê tiêu phí lượngCấu tạo咖 + 啡 + 消 + 費 + 量 · già + phê + tiêu + phí + lượng nghĩa thành phần: già + phê + tiêu + phí + lượng