咨询服务 zī xún fú wù·tư tuân phục vụ Hán Việt: tư tuân phục vụ · Pinyin: zī xún fú wù Tổng quan Cấu tạo: 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinzī xún fú wùHán Việttư tuân phục vụCấu tạo咨 + 詢 + 服 + 務 · tư + tuân + phục + vụ nghĩa thành phần: tư + tuân + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ tư vấnĐứcHandedict Beratung Từ liên quan Gần nghĩa服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 咨询员 · 咨询的 · 服务业