咬合測距尺 giảo hợp trắc cự xích Hán Việt: giảo hợp trắc cự xích Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 合 (hợp) + 測 (trắc) + 距 (cự) + 尺 (xích)Hán Việtgiảo hợp trắc cự xíchCấu tạo咬 + 合 + 測 + 距 + 尺 · giảo + hợp + trắc + cự + xích nghĩa thành phần: giảo + hợp + trắc + cự + xích Nghĩa EngCihui bitegage