咬着不撒嘴

giảo trứ bất tát chủy

Hán Việt: giảo trứ bất tát chủy

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (trứ) + (bất) + (tát) + (chủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咬著不撒嘴 ǎozhe bù sāzuǐ v.p. <coll.> insist that one is right; hold tenaciously to a view