咸濩 hàm hoạch Hán Việt: hàm hoạch Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 濩 (hoạch)Hán Việthàm hoạchCấu tạo鹹 + 濩 · hàm + hoạch nghĩa thành phần: hàm + hoạch Từ liên quan Gần nghĩa咸丰 · 咸傑 · 咸兴 · 咸宁 · 咸安 · 咸水 · 咸海 · 咸涩