咽鼓管阻塞 yết cổ quản trở tắc Hán Việt: yết cổ quản trở tắc Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 鼓 (cổ) + 管 (quản) + 阻 (trở) + 塞 (tắc)Hán Việtyết cổ quản trở tắcCấu tạo咽 + 鼓 + 管 + 阻 + 塞 · yết + cổ + quản + trở + tắc nghĩa thành phần: yết + cổ + quản + trở + tắc Nghĩa EngCihui salpingemphraxis