哀動 ai động Hán Việt: ai động Tổng quan Thấy buồn rầu trong dạ, trước sự việc mà thấy lòng buồn Cấu tạo: 哀 (ai) + 动 (động)Hán Việtai độngTừ loạitínhCấu tạo哀 + 动 · ai + động nghĩa thành phần: ai + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buồn rầu Từ liên quan Gần nghĩa动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶