哀的美頓書 āi de měi dùn shū · ai đích mĩ đốn thư Hán Việt: ai đích mĩ đốn thư · Pinyin: āi de měi dùn shū Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 的 (đích) + 美 (mĩ) + 頓 (đốn) + 書 (thư)Pinyināi de měi dùn shūHán Việtai đích mĩ đốn thưCấu tạo哀 + 的 + 美 + 頓 + 書 · ai + đích + mĩ + đốn + thư nghĩa thành phần: ai + đích + mĩ + đốn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"哀的美敦书"。