品系內雜交 phẩm hệ nội tạp giao Hán Việt: phẩm hệ nội tạp giao Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 系 (hệ) + 內 (nội) + 雜 (tạp) + 交 (giao)Hán Việtphẩm hệ nội tạp giaoCấu tạo品 + 系 + 內 + 雜 + 交 · phẩm + hệ + nội + tạp + giao nghĩa thành phần: phẩm + hệ + nội + tạp + giao Nghĩa EngCihui linecross