品茗
phẩm mính
Hán Việt: phẩm mính · Pinyin: pǐn míng
Tổng quan
thưởng trà | nhắp trà
Nghĩa
Việt
- Cihui thưởng trà | nhắp trà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飲茶而細辨其滋味。如:「老王,何時再去品茗一番?」也作「品茶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 品茶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.品茶。
Eng
- CC-CEDICT to taste tea|to sip tea
- Cihui to taste tea; to sip tea