哆囉

duō luōsỉ la

Hán Việt: sỉ la · Pinyin: duō luō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.[法droguet]即哆啰呢。

Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 囉 (la)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哆囉美遠 · 哆嗦 · 囉唆 · 囉唣 · 囉嗦 · 囉囌 · 囉字 · 囉逝