囉逝 la thệ Hán Việt: la thệ Tổng quan (雜語)Rājñī,譯曰王妃。大日經疏九曰:「妃者梵云囉逝,即是王字作女聲呼之,故傳度者義說為妃。」☸ Cấu tạo: 啰 (la) + 逝 (thệ)Hán Việtla thệCấu tạo啰 + 逝 · la + thệ nghĩa thành phần: la + thệ Nghĩa ViệtCihui (雜語)Rājñī,譯曰王妃。大日經疏九曰:「妃者梵云囉逝,即是王字作女聲呼之,故傳度者義說為妃。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa啰唆 · 啰唣 · 啰嗦 · 啰苏 · 囉字 · 逝世 · 逝去 · 逝多