囉字 la tự Hán Việt: la tự Tổng quan (術語)梵字र 者,五大中火大之種子也。大日經疏七曰:「囉字門為火。」演密鈔九曰:「以囉字之慧火除煩惱之暗。」☸ Cấu tạo: 啰 (la) + 字 (tự)Hán Việtla tựCấu tạo啰 + 字 · la + tự nghĩa thành phần: la + tự Nghĩa ViệtCihui (術語)梵字र 者,五大中火大之種子也。大日經疏七曰:「囉字門為火。」演密鈔九曰:「以囉字之慧火除煩惱之暗。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa囉字門 · 囉字三義 · 啰唆 · 啰唣 · 啰嗦 · 啰苏 · 囉逝 · 字串