囉唆

luō suola toa

Hán Việt: la toa · Pinyin: luō suo

Tổng quan

biến thể của 囉嗦

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"啰嗦"。亦作"啰苏"。 2.语言琐碎。 3.麻烦。 4.纠缠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.多言不止。《紅樓夢》第五一回:「你老且別去,我們小爺囉唆,恐怕還有話說。」也作「囉囌」、「囉嗦」。 2.麻煩。《紅樓夢》第五四回:「好囉唆!……我看著人忙著收東西還鬧不清,那裡還知道底下的事了。」也作「囉囌」、「囉嗦」。

Cấu tạo: 囉 (la) + 唆 (toa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 啰嗦
  • Tần suất từ biến thể của 囉嗦, 啰嗦[luō suo]
  • Biên soạn variant of 啰嗦

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.多言不止。《紅樓夢》第五一回:「你老且別去,我們小爺囉唆,恐怕還有話說。」也作「囉囌」、「囉嗦」。 2.麻煩。《紅樓夢》第五四回:「好囉唆!……我看著人忙著收東西還鬧不清,那裡還知道底下的事了。」也作「囉囌」、「囉嗦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"啰嗦"。亦作"啰苏"。 2.语言琐碎。 3.麻烦。 4.纠缠。

Eng

  • Cihui long-winded; wordy; troublesome; pesky; to talk endlessly; to go on and on; also pr

Đức

  • Handedict nörgeln

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

噜苏

Từ trái nghĩa

简洁 · 简练 · 精练