哇巴因配基 oa ba nhân phối cơ Hán Việt: oa ba nhân phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 哇 (oa) + 巴 (ba) + 因 (nhân) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtoa ba nhân phối cơCấu tạo哇 + 巴 + 因 + 配 + 基 · oa + ba + nhân + phối + cơ nghĩa thành phần: oa + ba + nhân + phối + cơ Nghĩa EngCihui ouabagenin