哈倫拉希德 hā lún lā xī dé · cáp luân lạp hi đức Hán Việt: cáp luân lạp hi đức · Pinyin: hā lún lā xī dé Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 倫 (luân) + 拉 (lạp) + 希 (hi) + 德 (đức)Pinyinhā lún lā xī déHán Việtcáp luân lạp hi đứcCấu tạo哈 + 倫 + 拉 + 希 + 德 · cáp + luân + lạp + hi + đức nghĩa thành phần: cáp + luân + lạp + hi + đức