哈伯特頂點

hā bó tè dǐng diǎn cáp bá đặc đính điểm

Hán Việt: cáp bá đặc đính điểm · Pinyin: hā bó tè dǐng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (bá) + (đặc) + (đính) + (điểm)