哈伯特頂點 hā bó tè dǐng diǎn · cáp bá đặc đính điểm Hán Việt: cáp bá đặc đính điểm · Pinyin: hā bó tè dǐng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 頂 (đính) + 點 (điểm)Pinyinhā bó tè dǐng diǎnHán Việtcáp bá đặc đính điểmCấu tạo哈 + 伯 + 特 + 頂 + 點 · cáp + bá + đặc + đính + điểm nghĩa thành phần: cáp + bá + đặc + đính + điểm