哈伯特顶点

hā bó tè dǐng diǎncáp bá đặc đính điểm

Hán Việt: cáp bá đặc đính điểm · Pinyin: hā bó tè dǐng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 頂 (đính) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỉnh dầu mỏ

Đức

  • Handedict Hubbert-Peak (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈伯玛斯 · 哈伯太空望远镜