哈刺吉答歹

hā cì jí dá dǎi cáp thứ cát đáp ngạt

Hán Việt: cáp thứ cát đáp ngạt · Pinyin: hā cì jí dá dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (thứ) + (cát) + (đáp) + (ngạt)