哈刺吉答歹 hā cì jí dá dǎi · cáp thứ cát đáp ngạt Hán Việt: cáp thứ cát đáp ngạt · Pinyin: hā cì jí dá dǎi Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 刺 (thứ) + 吉 (cát) + 答 (đáp) + 歹 (ngạt)Pinyinhā cì jí dá dǎiHán Việtcáp thứ cát đáp ngạtCấu tạo哈 + 刺 + 吉 + 答 + 歹 · cáp + thứ + cát + đáp + ngạt nghĩa thành phần: cáp + thứ + cát + đáp + ngạt