哈古斯錳鋼 cáp cổ tư mạnh cương Hán Việt: cáp cổ tư mạnh cương Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 錳 (mạnh) + 鋼 (cương)Hán Việtcáp cổ tư mạnh cươngCấu tạo哈 + 古 + 斯 + 錳 + 鋼 · cáp + cổ + tư + mạnh + cương nghĩa thành phần: cáp + cổ + tư + mạnh + cương Nghĩa EngCihui hargus