哈塞爾特大學

hā sāi ěr tè dà xué cáp tắc nhĩ đặc đại học

Hán Việt: cáp tắc nhĩ đặc đại học · Pinyin: hā sāi ěr tè dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (tắc) + (nhĩ) + (đặc) + (đại) + (học)