哈密回王墓 hā mì huí wáng mù · cáp mật hồi vương mộ Hán Việt: cáp mật hồi vương mộ · Pinyin: hā mì huí wáng mù Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 密 (mật) + 回 (hồi) + 王 (vương) + 墓 (mộ)Pinyinhā mì huí wáng mùHán Việtcáp mật hồi vương mộCấu tạo哈 + 密 + 回 + 王 + 墓 · cáp + mật + hồi + vương + mộ nghĩa thành phần: cáp + mật + hồi + vương + mộ