哈密爾頓圖 hā mì ěr dùn tú · cáp mật nhĩ đốn đồ Hán Việt: cáp mật nhĩ đốn đồ · Pinyin: hā mì ěr dùn tú Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 密 (mật) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn) + 圖 (đồ)Pinyinhā mì ěr dùn túHán Việtcáp mật nhĩ đốn đồCấu tạo哈 + 密 + 爾 + 頓 + 圖 · cáp + mật + nhĩ + đốn + đồ nghĩa thành phần: cáp + mật + nhĩ + đốn + đồ